Herhangi bir kelime yazın!

"supported" in Vietnamese

được hỗ trợ

Definition

Được nhận sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc động viên bởi ai đó hay điều gì đó; nhận được sự hậu thuẫn từ bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý nghĩa có sự hỗ trợ từ bên ngoài, không dùng cho sự tự giúp bản thân. Xuất hiện nhiều trong kỹ thuật ('supported devices'), tổ chức ('supported by donations'), và cảm xúc ('felt supported').

Examples

She always felt supported by her teachers at school.

Cô ấy luôn cảm thấy **được hỗ trợ** bởi các thầy cô ở trường.

All the features you need are now supported in this software update.

Tất cả tính năng bạn cần đều đã **được hỗ trợ** trong bản cập nhật phần mềm này.

He felt supported by his family during difficult times.

Trong những lúc khó khăn, anh ấy cảm thấy được gia đình **hỗ trợ**.

This application is only supported on newer phones.

Ứng dụng này chỉ **được hỗ trợ** trên các điện thoại mới hơn.

The bridge is supported by strong cables.

Cây cầu này **được hỗ trợ** bởi các dây cáp chắc chắn.

Their project was supported by several international organizations.

Dự án của họ đã **được hỗ trợ** bởi nhiều tổ chức quốc tế.