Herhangi bir kelime yazın!

"supplying" in Vietnamese

cung cấp

Definition

Việc cung cấp hoặc đưa ra những thứ cần thiết một cách liên tục hoặc có tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'supplying' hay dùng trong kinh doanh, hậu cần hoặc khi nói trang trọng. Chủ yếu áp dụng cho quá trình cung cấp liên tục như 'supplying goods', 'supplying information', không phải chỉ một lần.

Examples

They are supplying food to the school.

Họ đang **cung cấp** thực phẩm cho trường học.

This company is supplying water to the village.

Công ty này đang **cung cấp** nước cho ngôi làng.

He is responsible for supplying medical equipment.

Anh ấy chịu trách nhiệm **cung cấp** thiết bị y tế.

They've been supplying us with fresh vegetables for years.

Họ đã **cung cấp** rau tươi cho chúng tôi trong nhiều năm.

The new contract covers supplying all office furniture.

Hợp đồng mới bao gồm việc **cung cấp** toàn bộ nội thất văn phòng.

Who will be supplying the information for this report?

Ai sẽ là người **cung cấp** thông tin cho báo cáo này?