"supplied" in Vietnamese
Definition
"Supplied" nghĩa là đã được đưa, cung cấp hoặc giao, thường là như một nguồn lực cần thiết. Đây là thì quá khứ của "supply".
Usage Notes (Vietnamese)
"Supplied" thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh hay kỹ thuật: "goods supplied" (hàng hóa đã cấp), "information supplied" (thông tin đã cung cấp). Thường đi cùng "by" để chỉ rõ ai là người cung cấp. Đừng nhầm với "applied".
Examples
The water was supplied by the truck.
Nước đã được **cung cấp** bởi xe tải.
Food was supplied to the students after the game.
Thức ăn đã được **cung cấp** cho học sinh sau trận đấu.
The answers were supplied at the end of the test.
Đáp án đã được **cung cấp** ở cuối bài kiểm tra.
All the equipment was supplied by the company.
Tất cả thiết bị đều được công ty **cung cấp**.
I used the materials you supplied last week.
Tôi đã sử dụng các vật liệu bạn **cung cấp** tuần trước.
Replacement parts are supplied only if requested.
Chỉ khi được yêu cầu thì mới **cung cấp** phụ tùng thay thế.