Herhangi bir kelime yazın!

"supplications" in Vietnamese

lời khẩn cầulời cầu nguyện

Definition

Những lời cầu xin hoặc cầu nguyện khiêm nhường để xin sự giúp đỡ hay chỉ dẫn, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc văn học. Mạnh mẽ hơn, sâu sắc hơn so với 'requests'. Cụm 'fervent supplications' nghĩa là cầu khẩn tha thiết.

Examples

Her supplications for her sick child moved everyone.

Những **lời khẩn cầu** của cô ấy cho con bị ốm đã làm xúc động mọi người.

Many people make supplications during times of hardship.

Nhiều người dâng lên **lời cầu nguyện** trong lúc khó khăn.

The priest offered supplications for peace.

Linh mục đã dâng lên **lời cầu nguyện** cho hòa bình.

He whispered his deepest supplications in the quiet of the night.

Anh ấy thì thầm những **lời khẩn cầu** sâu thẳm nhất của mình trong yên tĩnh của đêm.

Their supplications went unanswered for months.

**Lời khẩn cầu** của họ đã không được đáp lại trong nhiều tháng.

With hands raised, they made silent supplications together.

Với đôi tay giơ cao, họ cùng nhau dâng lên **lời cầu nguyện** thầm lặng.