Herhangi bir kelime yazın!

"supplicant" in Vietnamese

người cầu xinngười khẩn cầu

Definition

Người khiêm nhường cầu xin hoặc van nài điều gì đó, thường là sự giúp đỡ hoặc sự tha thứ từ người có quyền lực hoặc thần linh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng và hơi cổ; chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The supplicant knelt in front of the altar.

**Người cầu xin** quỳ trước bàn thờ.

A supplicant asked for mercy from the king.

Một **người cầu xin** đã xin vua tha thứ.

The temple was full of supplicants hoping for answers.

Ngôi đền đầy những **người cầu xin** hy vọng nhận được câu trả lời.

As a supplicant, he poured out his heart in prayer every night.

Là một **người cầu xin**, đêm nào anh cũng dốc hết lòng cầu nguyện.

The judge listened patiently to each supplicant in court.

Thẩm phán kiên nhẫn lắng nghe từng **người cầu xin** trong tòa án.

Being a supplicant takes courage, not just humility.

Làm **người cầu xin** không chỉ đòi hỏi sự khiêm nhường mà còn cần dũng khí.