Herhangi bir kelime yazın!

"supplemental" in Vietnamese

bổ sungphụ trợ

Definition

Được cung cấp thêm bên cạnh những gì đã có hoặc đã yêu cầu, thường để hỗ trợ hoặc tăng cường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc bán trang trọng, đứng trước danh từ như 'supplemental income', 'supplemental material'.

Examples

The company gives supplemental health insurance to employees.

Công ty cung cấp bảo hiểm y tế **bổ sung** cho nhân viên.

Students received supplemental reading material for the course.

Sinh viên nhận được tài liệu đọc **bổ sung** cho khóa học.

Many people need supplemental income to pay their bills.

Nhiều người cần thu nhập **bổ sung** để thanh toán hóa đơn.

If you need more details, check the supplemental notes at the end of the book.

Nếu bạn cần thêm chi tiết, hãy xem các ghi chú **bổ sung** ở cuối sách.

Her part-time job is just supplemental to her main source of income.

Công việc bán thời gian của cô ấy chỉ là **bổ sung** cho nguồn thu nhập chính.

They offer supplemental classes if you want extra practice.

Nếu bạn muốn luyện tập thêm, họ cung cấp các lớp học **bổ sung**.