Herhangi bir kelime yazın!

"suppers" in Vietnamese

bữa tối nhẹbữa ăn tối

Definition

Bữa ăn tối nhẹ vào buổi tối, thường ít món và đơn giản hơn bữa tối lớn, phổ biến trong một số vùng sử dụng tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Supper’ được dùng chủ yếu trong tiếng Anh Anh hoặc một số vùng Bắc Mỹ, ý chỉ bữa ăn nhẹ vào buổi tối, thường trong gia đình. Ở Mỹ, “dinner” phổ biến hơn. Không dùng để chỉ bữa tại nhà hàng.

Examples

We have our suppers at seven o'clock every night.

Chúng tôi ăn **bữa tối nhẹ** vào bảy giờ tối mỗi ngày.

The children enjoyed their suppers before bedtime.

Bọn trẻ ăn **bữa tối nhẹ** rất vui trước khi đi ngủ.

Mom prepares simple suppers for the family during the week.

Mẹ chuẩn bị những **bữa tối nhẹ** đơn giản cho gia đình vào các ngày trong tuần.

At Grandma's house, suppers are always followed by homemade pie.

Ở nhà bà, **bữa tối nhẹ** luôn kết thúc bằng bánh tự làm.

We used to invite friends over for casual suppers on Fridays.

Chúng tôi từng mời bạn bè đến ăn **bữa tối nhẹ** thân mật vào các tối thứ Sáu.

After a long day, we look forward to our quiet suppers together.

Sau một ngày dài, chúng tôi luôn mong chờ **bữa tối nhẹ** yên tĩnh bên nhau.