Herhangi bir kelime yazın!

"supervisors" in Vietnamese

người giám sát

Definition

Những người có nhiệm vụ giám sát công việc của người khác, đảm bảo mọi việc được thực hiện đúng và hướng dẫn khi cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'người giám sát' thường dùng trong môi trường công việc hoặc học tập; chức vụ thường thấp hơn 'quản lý' hoặc 'giám đốc'. Thường ghép với lĩnh vực như 'giám sát ca', 'giám sát dự án'.

Examples

The supervisors checked our work every day.

Các **người giám sát** kiểm tra công việc của chúng tôi mỗi ngày.

Three supervisors were in the meeting.

Có ba **người giám sát** trong cuộc họp.

The supervisors helped us solve the problem.

Các **người giám sát** đã giúp chúng tôi giải quyết vấn đề.

Our supervisors always give us feedback after each project.

Các **người giám sát** của chúng tôi luôn phản hồi sau mỗi dự án.

If you have any questions, just ask one of the supervisors.

Nếu bạn có thắc mắc, chỉ cần hỏi một **người giám sát**.

The supervisors weren’t happy with how slow things were moving.

Các **người giám sát** không hài lòng với tốc độ làm việc chậm chạp.