"superstars" in Vietnamese
Definition
Những người vô cùng nổi tiếng và thành công, đặc biệt trong lĩnh vực thể thao, âm nhạc hoặc giải trí. Họ thường được ngưỡng mộ trên toàn thế giới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người nổi tiếng nhất trong thể thao hoặc giải trí, nhấn mạnh sự nổi tiếng vượt trội, không chỉ tài năng.
Examples
Many children dream of becoming superstars one day.
Nhiều trẻ em mơ ước trở thành **siêu sao** một ngày nào đó.
The movie was filled with Hollywood superstars.
Bộ phim có rất nhiều **siêu sao** Hollywood tham gia.
Football teams want to sign young superstars.
Các đội bóng muốn ký hợp đồng với những **siêu sao** trẻ.
These days, social media can turn ordinary people into superstars overnight.
Ngày nay, mạng xã hội có thể biến người bình thường thành **siêu sao** chỉ sau một đêm.
The concert featured three superstars singing together for the first time.
Buổi hòa nhạc có ba **siêu sao** cùng hát trên sân khấu lần đầu tiên.
Kids often have posters of their favorite superstars on their bedroom walls.
Trẻ nhỏ thường dán poster của **siêu sao** yêu thích trên tường phòng ngủ.