Herhangi bir kelime yazın!

"supersize" in Vietnamese

làm siêu lớntăng kích cỡ tối đa

Definition

Khiến cho một thứ gì đó lớn hơn nhiều so với bình thường, nhất là các phần ăn uống trong nhà hàng. Ngoài ra cũng có thể chỉ những thứ cực kỳ to lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong văn nói hoặc môi trường fast food, ví dụ: 'supersize your meal'. Trong một số trường hợp mang tính phóng đại hoặc đùa vui.

Examples

Can I supersize my fries, please?

Tôi có thể **làm siêu lớn** phần khoai tây chiên của mình được không?

They always supersize their drinks at the cinema.

Họ luôn **làm siêu lớn** đồ uống ở rạp chiếu phim.

The new sandwich is a supersize option on the menu.

Bánh sandwich mới là lựa chọn **siêu lớn** trong thực đơn.

I didn't mean to supersize my meal, but the combo just came that way.

Tôi không cố tình **làm siêu lớn** suất ăn của mình, nhưng combo lại như thế.

Some people like to supersize everything in their lives, even their problems!

Một số người thích **làm siêu lớn** mọi thứ trong cuộc sống, cả các vấn đề nữa!

Advertising tries to supersize the excitement about new products.

Quảng cáo cố gắng **làm tăng cực đại** sự hào hứng về sản phẩm mới.