"supermodels" in Vietnamese
Definition
'Siêu mẫu' là những người mẫu thời trang nổi tiếng toàn cầu, thường làm việc với các thương hiệu, tạp chí và nhà thiết kế hàng đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'siêu mẫu' cho những người mẫu xuất sắc nhất, nổi bật trên toàn cầu. Không nên dùng cho người mẫu thông thường.
Examples
Many supermodels walk in fashion shows every year.
Hàng năm, nhiều **siêu mẫu** trình diễn trong các buổi trình diễn thời trang.
Some supermodels become movie stars.
Một số **siêu mẫu** trở thành ngôi sao điện ảnh.
Most supermodels have a busy travel schedule.
Hầu hết **siêu mẫu** đều có lịch trình di chuyển dày đặc.
In the 1990s, supermodels ruled the covers of every major magazine.
Vào những năm 1990, **siêu mẫu** chiếm lĩnh bìa của mọi tạp chí lớn.
The lives of supermodels aren't always as glamorous as they appear.
Cuộc sống của **siêu mẫu** không phải lúc nào cũng hào nhoáng như vẻ ngoài.
Social media has made it easier for new supermodels to gain fame quickly.
Mạng xã hội đã giúp các **siêu mẫu** mới nổi tiếng nhanh chóng hơn.