Herhangi bir kelime yazın!

"superlative" in Vietnamese

bậc nhấtso sánh nhất

Definition

Siêu cấp dùng để chỉ dạng so sánh nhất của tính từ hoặc trạng từ, thể hiện mức độ cao nhất, như 'lớn nhất'. Ngoài ra còn dùng để nói về người hoặc vật xuất sắc nhất trong nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong ngữ pháp, 'superlative' chỉ các dạng như 'the fastest', 'the most popular'. Ngoài văn phạm, nó được dùng để nhấn mạnh điều gì đó là tốt nhất. Đừng nhầm lẫn với 'comparative', dùng để so sánh hai vật.

Examples

He always tries to give superlative service to his customers.

Anh ấy luôn cố gắng cung cấp dịch vụ **bậc nhất** cho khách hàng của mình.

His cooking skills are truly superlative—I’ve never tasted better food.

Tay nghề nấu ăn của anh ấy thực sự **bậc nhất**—tôi chưa từng ăn món nào ngon hơn.

We learned about superlative adjectives in English class today.

Hôm nay chúng tôi đã học về tính từ **so sánh nhất** trong lớp tiếng Anh.

That movie got superlative reviews from every critic.

Bộ phim đó nhận được những đánh giá **bậc nhất** từ mọi nhà phê bình.

'Tallest' is the superlative form of 'tall'.

'Tallest' là dạng **so sánh nhất** của 'tall'.

Use the superlative when you want to say something is the best among many options.

Hãy dùng dạng **so sánh nhất** khi muốn nói một điều gì đó là tốt nhất trong nhiều lựa chọn.