"superglue" in Vietnamese
Definition
Một loại keo rất mạnh và khô nhanh, dùng để dán chặt các vật liệu như nhựa, kim loại hoặc gốm sứ. Thường được dùng cho sửa chữa hoặc thủ công.
Usage Notes (Vietnamese)
'Keo siêu dính' luôn viết liền nhau. Thường được dùng trong sửa chữa, DIY và thủ công. Keo dính rất nhanh, tránh để dính vào da. Mạnh và nhanh hơn keo thường.
Examples
Be careful when using superglue on small parts.
Hãy cẩn thận khi dùng **keo siêu dính** trên các bộ phận nhỏ.
She fixed her broken mug with superglue.
Cô ấy đã sửa cái cốc bị vỡ bằng **keo siêu dính**.
Please don't let children play with superglue.
Đừng để trẻ em chơi với **keo siêu dính**.
Do you have any superglue? I need to fix my headphones.
Bạn có **keo siêu dính** không? Tôi cần sửa tai nghe.
I accidentally got superglue on my fingers—it’s so hard to get off!
Tôi lỡ dính **keo siêu dính** vào ngón tay—rất khó tẩy ra!
Most repairs around the house can be done with a bit of superglue.
Hầu hết các việc sửa chữa trong nhà đều có thể làm được chỉ với một ít **keo siêu dính**.