"superconductor" in Vietnamese
Definition
Siêu dẫn là vật liệu có thể truyền điện mà không bị mất năng lượng khi ở nhiệt độ rất thấp. Khác với dây dẫn thông thường, siêu dẫn cho điện chạy qua hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngành khoa học, kỹ thuật. Các cụm như 'superconductor material', 'high-temperature superconductor' hay 'superconductor magnet' được dùng phổ biến. Không dùng cho dây dẫn thông thường.
Examples
A superconductor can carry electricity without losing energy.
Một **siêu dẫn** có thể truyền điện mà không mất năng lượng.
Scientists are studying how to use superconductors in computers.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách sử dụng **siêu dẫn** trong máy tính.
A superconductor works only at very low temperatures.
Một **siêu dẫn** chỉ hoạt động ở nhiệt độ rất thấp.
Using a superconductor lets trains float above tracks and move smoothly.
Sử dụng **siêu dẫn** giúp tàu nổi trên ray và di chuyển mượt mà.
If we discover a room-temperature superconductor, it could change how we use electricity.
Nếu chúng ta phát hiện **siêu dẫn** ở nhiệt độ phòng, cách sử dụng điện có thể sẽ thay đổi.
Some of the world’s fastest computers rely on superconductor technology to keep up their speed.
Một số máy tính nhanh nhất thế giới dựa vào công nghệ **siêu dẫn** để duy trì tốc độ.