Herhangi bir kelime yazın!

"superbly" in Vietnamese

xuất sắctuyệt vời

Definition

Cách làm việc gì đó rất xuất sắc, ấn tượng hoặc đầy kỹ năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết mô tả hoặc trang trọng để nhấn mạnh điều gì đó rất xuất sắc. Đồng nghĩa với 'brilliantly', 'excellently' nhưng mang ý nghĩa ấn tượng hơn.

Examples

She played the piano superbly.

Cô ấy đã chơi piano **xuất sắc**.

The cake was decorated superbly.

Chiếc bánh được trang trí **xuất sắc**.

He answered all the questions superbly.

Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi **xuất sắc**.

She handled the whole situation superbly under pressure.

Cô ấy đã xử lý toàn bộ tình huống dưới áp lực **xuất sắc**.

The team played superbly and won the championship.

Đội đã chơi **xuất sắc** và giành chức vô địch.

Your presentation was superbly clear and engaging.

Bài thuyết trình của bạn **xuất sắc** rõ ràng và cuốn hút.