Herhangi bir kelime yazın!

"superb" in Vietnamese

tuyệt vờixuất sắc

Definition

Diễn tả điều gì đó rất tốt, chất lượng cao, vượt trội.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Superb’ thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự xuất sắc, trang trọng hơn so với ‘tuyệt vời’ thông thường. Thường dùng cho kết quả, món ăn, dịch vụ, không dùng để chỉ tính cách con người.

Examples

The view from the mountain was superb.

Quang cảnh từ trên núi **tuyệt vời**.

She did a superb job on the presentation.

Cô ấy đã làm **xuất sắc** trong bài thuyết trình.

This cake tastes superb!

Bánh này có vị **tuyệt vời**!

Her performance in the movie was absolutely superb.

Diễn xuất của cô ấy trong phim này thật **xuất sắc**.

The service at that restaurant was superb — I'll definitely go back.

Dịch vụ ở nhà hàng đó **tuyệt vời**—tôi chắc chắn sẽ quay lại.

Wow, your painting looks superb on the wall!

Wow, bức tranh của bạn nhìn **tuyệt vời** trên tường!