Herhangi bir kelime yazın!

"sunspots" in Vietnamese

vết đen mặt trờiđốm nâu (do nắng trên da)

Definition

Các đốm tối xuất hiện trên bề mặt Mặt Trời do nhiệt độ thấp và hoạt động từ trường mạnh. Trong đời sống, từ này còn nói về các đốm nâu trên da do tiếp xúc nhiều với ánh nắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Về khoa học, 'sunspots' chủ yếu là hiện tượng của Mặt Trời. Khi nói về da, chỉ đốm nâu do ánh nắng – không nhầm với 'tàn nhang' (freckles) hay 'nốt ruồi' (moles).

Examples

Sunspots are visible on the surface of the sun through a telescope.

Qua kính viễn vọng, có thể nhìn thấy **vết đen mặt trời** trên bề mặt Mặt Trời.

He has sunspots on his face from being outside a lot.

Anh ấy có **đốm nâu** trên mặt vì thường xuyên ở ngoài trời.

Some scientists study sunspots to understand solar activity.

Một số nhà khoa học nghiên cứu **vết đen mặt trời** để hiểu về hoạt động của Mặt Trời.

After years at the beach, I've noticed a few sunspots on my shoulders.

Sau nhiều năm ra bãi biển, tôi nhận thấy vài **đốm nâu** trên vai mình.

Solar storms become more common when there are a lot of sunspots.

Bão mặt trời xảy ra nhiều hơn khi có nhiều **vết đen mặt trời**.

My dermatologist gave me a cream to help fade the sunspots on my hands.

Bác sĩ da liễu đã cho tôi một loại kem để làm mờ các **đốm nâu** trên tay.