Herhangi bir kelime yazın!

"sunshiny" in Vietnamese

ngập tràn ánh nắngrực rỡ (vui vẻ, lạc quan)

Definition

Diễn tả thời tiết hoặc nơi nào đó đầy ánh nắng và sáng sủa. Đôi khi dùng để chỉ sự vui vẻ, lạc quan.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngập tràn ánh nắng' dùng không trang trọng, mang sắc thái gần gũi, hay dùng cho không khí dễ chịu hoặc tính cách vui vẻ, không dùng trong văn bản chính thức.

Examples

It is a sunshiny day outside.

Hôm nay ngoài trời là một ngày **ngập tràn ánh nắng**.

The park looked very sunshiny this morning.

Công viên sáng nay trông rất **ngập tràn ánh nắng**.

Her room feels so sunshiny and warm.

Phòng của cô ấy cảm giác thật **ngập tràn ánh nắng** và ấm áp.

I love your sunshiny attitude!

Tôi thích thái độ **rực rỡ** của bạn!

The kids ran around in the sunshiny backyard all afternoon.

Lũ trẻ chạy chơi suốt buổi chiều trong sân sau **ngập tràn ánh nắng**.

After so many rainy days, this sunshiny weather is a relief.

Sau bao ngày mưa, thời tiết **ngập tràn ánh nắng** thế này thật là dễ chịu.