Herhangi bir kelime yazın!

"sunlight" in Vietnamese

ánh sáng mặt trời

Definition

Ánh sáng tự nhiên phát ra từ mặt trời vào ban ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ánh sáng mặt trời' thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc miêu tả; không dùng cho ánh sáng nhân tạo. Đừng nhầm với 'sunshine' (có thể mang sắc thái ấm áp hoặc thời tiết đẹp).

Examples

The plants need sunlight to grow.

Cây cần **ánh sáng mặt trời** để phát triển.

Close the curtains to block the sunlight.

Kéo rèm lại để chặn **ánh sáng mặt trời**.

Sunlight comes through the window every morning.

Mỗi sáng, **ánh sáng mặt trời** chiếu vào qua cửa sổ.

Too much sunlight can damage your skin.

Quá nhiều **ánh sáng mặt trời** có thể làm hại da của bạn.

Let's have lunch outside and enjoy the sunlight.

Hãy ăn trưa ngoài trời và tận hưởng **ánh sáng mặt trời**.

I love how the sunlight makes everything look brighter.

Tôi thích cách **ánh sáng mặt trời** làm mọi thứ trở nên sáng sủa hơn.