"sunflowers" in Vietnamese
Definition
Loài cây cao với bông hoa lớn màu vàng, hoa thường hướng về phía mặt trời. Thường được trồng để lấy hạt và dầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng số nhiều khi chỉ nhiều bông trong vườn hoặc cánh đồng. Chỉ dùng cho hoa hướng dương, không dùng cho hoa vàng khác.
Examples
There are many sunflowers in the garden.
Trong vườn có rất nhiều **hoa hướng dương**.
Sunflowers are yellow and tall.
**Hoa hướng dương** màu vàng và rất cao.
Farmers grow sunflowers for their seeds.
Nông dân trồng **hoa hướng dương** để lấy hạt.
I love how sunflowers always face the sun during the day.
Tôi thích cách **hoa hướng dương** luôn hướng về phía mặt trời vào ban ngày.
The field of sunflowers looked amazing at sunset.
Cánh đồng **hoa hướng dương** trông tuyệt đẹp lúc hoàng hôn.
If you plant sunflowers in spring, they'll bloom by summer.
Nếu bạn trồng **hoa hướng dương** vào mùa xuân, chúng sẽ nở vào mùa hè.