"sundries" in Vietnamese
Definition
Những món đồ nhỏ lẻ, linh tinh không thuộc nhóm cụ thể và thường có giá trị thấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản, kinh doanh, hoặc văn nói cũ ('đồ sundries văn phòng', 'sundries tại cửa hàng'); ít khi nói trong giao tiếp hiện đại. Thường chỉ những món hàng rẻ tiền, tạp hóa nhỏ.
Examples
The store sells household sundries near the entrance.
Cửa hàng bán các **đồ lặt vặt** gia đình gần lối vào.
You can find sundries like soap and toothpaste at the market.
Bạn có thể tìm thấy **đồ lặt vặt** như xà phòng và kem đánh răng ở chợ.
She bought some sundries for her trip.
Cô ấy đã mua một số **đồ linh tinh** cho chuyến đi của mình.
Our office keeps a box of sundries in the supply closet.
Văn phòng chúng tôi giữ một hộp **đồ lặt vặt** trong phòng dụng cụ.
Can you grab some sundries while you’re at the store?
Bạn có thể mua vài **đồ lặt vặt** khi ghé cửa hàng không?
The old drawer was full of forgotten sundries.
Ngăn kéo cũ đầy những **đồ linh tinh** bị bỏ quên.