Herhangi bir kelime yazın!

"sundial" in Vietnamese

đồng hồ mặt trời

Definition

Đồng hồ mặt trời là thiết bị dùng vị trí của mặt trời để chỉ giờ trong ngày. Thường gồm một mặt phẳng và một que đứng để tạo bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đồng hồ mặt trời' chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc lịch sử, và thường thấy ở vườn hoặc bảo tàng. Không dùng để xem giờ hiện đại. Hay đi với các từ như 'cổ', 'vườn', 'đá'.

Examples

The old garden has a sundial.

Khu vườn cũ có một chiếc **đồng hồ mặt trời**.

A sundial uses the sun to show the time.

**Đồng hồ mặt trời** dùng mặt trời để chỉ thời gian.

People made sundials before there were clocks.

Trước khi có đồng hồ, người ta đã làm **đồng hồ mặt trời**.

I saw a beautiful sundial in the park yesterday.

Hôm qua tôi thấy một chiếc **đồng hồ mặt trời** đẹp ở công viên.

The sundial no longer works because the trees block the sun.

**Đồng hồ mặt trời** không còn hoạt động được nữa vì cây che mất mặt trời.

Back in ancient times, people relied on the sundial to know the time.

Thời cổ đại, người ta dựa vào **đồng hồ mặt trời** để biết giờ.