"sunday best" in Vietnamese
Definition
Bộ quần áo đẹp và trang trọng nhất mà ai đó mặc khi có dịp đặc biệt như đi nhà thờ hoặc sự kiện quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường mang sắc thái thân mật, hơi cổ điển, thường được dùng khi nói về trẻ em hoặc bối cảnh gia đình, tôn giáo. Thỉnh thoảng dùng dí dỏm ngoài nhà thờ.
Examples
He wore his Sunday best to church.
Anh ấy mặc **quần áo đẹp nhất** đến nhà thờ.
Children put on their Sunday best for the wedding.
Bọn trẻ mặc **quần áo đẹp nhất** cho lễ cưới.
Please wear your Sunday best for the family photo.
Vui lòng mặc **quần áo đẹp nhất** cho ảnh gia đình.
You don't have to show up in your Sunday best, just be comfortable.
Bạn không cần mặc **quần áo đẹp nhất**, chỉ cần thoải mái là được.
Even the dog was in his Sunday best for the party.
Thậm chí con chó cũng mặc **quần áo đẹp nhất** cho bữa tiệc.
When Grandma visits, Mom always makes us wear our Sunday best.
Khi bà đến chơi, mẹ luôn bắt chúng tôi mặc **quần áo đẹp nhất**.