Herhangi bir kelime yazın!

"sun" in Vietnamese

mặt trời

Definition

Mặt trời là ngôi sao nằm ở trung tâm hệ mặt trời, cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mặt trời' thường dùng với nghĩa danh từ chỉ chính mặt trời, cũng có thể ám chỉ ánh nắng, sức nóng, hoặc tượng trưng cho sự sống, năng lượng, điều tích cực. Hay gặp trong các cụm từ như 'dưới nắng', 'mặt trời mọc'.

Examples

The sun is very bright today.

Hôm nay **mặt trời** rất sáng.

Plants need the sun to grow.

Cây cần **mặt trời** để phát triển.

The sun rises in the east.

**Mặt trời** mọc ở phía đông.

Let's sit outside and enjoy the sun.

Hãy ra ngoài ngồi và tận hưởng **mặt trời** nào.

Too much sun can burn your skin.

Tiếp xúc với **mặt trời** quá nhiều có thể làm bỏng da.

She's like a ray of sun—always cheerful.

Cô ấy như một tia **mặt trời** — luôn vui vẻ.