"sump" in Vietnamese
Definition
'Sump' là chỗ thấp dùng để chứa chất lỏng thừa như dầu động cơ hoặc nước thoát ra trong các hệ thống kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu hết dùng trong kỹ thuật: 'các-te' chỉ dầu dưới động cơ, 'hố thu' dùng cho hệ thống nước. Không dùng trong giao tiếp thông thường.
Examples
The car's sump was leaking oil.
**Các-te** của xe bị rò dầu.
Engineers checked the sump after the heavy rain.
Kỹ sư kiểm tra **hố thu nước** sau trận mưa lớn.
Please clean the sump in the basement today.
Hôm nay hãy làm sạch **hố thu** dưới tầng hầm nhé.
If the sump gets blocked, water can flood the basement quickly.
Nếu **hố thu nước** bị tắc, nước có thể làm ngập tầng hầm rất nhanh.
Most engines store their oil in a sump at the bottom.
Phần lớn động cơ chứa dầu trong **các-te** ở phía dưới.
The plumber discovered that the old sump pump had stopped working.
Thợ sửa ống nước phát hiện **bơm hố thu** cũ đã ngừng hoạt động.