Herhangi bir kelime yazın!

"summits" in Vietnamese

đỉnh núihội nghị thượng đỉnh

Definition

Từ này chỉ đỉnh cao nhất của núi, hoặc chỉ các cuộc họp quan trọng giữa các nhà lãnh đạo các nước.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Summit’ dùng cho cả đỉnh núi và hội nghị cấp cao. Không dùng ‘peak’ cho các buổi họp. Một số cụm phổ biến: 'đạt đến đỉnh', 'hội nghị thượng đỉnh'.

Examples

Many climbers dream of reaching the highest summits in the world.

Nhiều nhà leo núi mơ ước chinh phục những **đỉnh núi** cao nhất thế giới.

World leaders attended the climate summits last year.

Các lãnh đạo thế giới đã tham dự các **hội nghị thượng đỉnh** về khí hậu năm ngoái.

Snow covers the summits during winter.

Mùa đông, tuyết phủ lên các **đỉnh núi**.

She attends international summits as part of her job at the embassy.

Cô ấy tham dự các **hội nghị thượng đỉnh** quốc tế nhờ công việc tại đại sứ quán.

From the observation point you can see several summits in the distance.

Từ điểm quan sát, bạn có thể thấy nhiều **đỉnh núi** ở phía xa.

After months of planning, the two countries finally met at a series of summits.

Sau nhiều tháng chuẩn bị, cuối cùng hai quốc gia cũng gặp nhau tại một loạt **hội nghị thượng đỉnh**.