Herhangi bir kelime yazın!

"summit" in Vietnamese

đỉnh núihội nghị thượng đỉnh

Definition

Điểm cao nhất của một ngọn núi; cũng là cuộc họp quan trọng giữa các lãnh đạo quốc gia hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'reach the summit' là leo lên đến đỉnh; 'hội nghị thượng đỉnh' dành cho cuộc họp cấp cao, khác với 'hội nghị' thông thường. 'summit' nhấn mạnh mức độ quan trọng và cao cấp.

Examples

We finally reached the summit after a long hike.

Sau một chuyến leo núi dài, chúng tôi cuối cùng đã đến **đỉnh núi**.

The country will host a climate summit next year.

Đất nước sẽ tổ chức một **hội nghị thượng đỉnh** về khí hậu vào năm sau.

The summit offers a great view of the valley below.

**Đỉnh núi** mang lại tầm nhìn đẹp xuống thung lũng phía dưới.

They met at a global economic summit to discuss trade.

Họ gặp nhau tại **hội nghị thượng đỉnh** kinh tế toàn cầu để bàn về thương mại.

After hours of climbing, standing on the summit felt amazing.

Sau nhiều giờ leo núi, đứng trên **đỉnh núi** thật tuyệt vời.

The leaders called a last-minute summit to resolve the crisis.

Các nhà lãnh đạo đã triệu tập một **hội nghị thượng đỉnh** gấp để giải quyết khủng hoảng.