Herhangi bir kelime yazın!

"summing" in Vietnamese

cộngtóm tắt (nói chung lại)

Definition

Hành động cộng các số hoặc khoản lại với nhau. Đôi khi cũng dùng để nói tóm tắt ý chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dưới dạng động từ tiếp diễn hoặc danh động từ, đặc biệt trong toán hoặc kỹ thuật ('summing the values'), hoặc để tóm tắt ý chính ('summing up the main points'). Đừng nhầm với 'summary' (bản tóm tắt).

Examples

He is summing the numbers in the list.

Anh ấy đang **cộng** các số trong danh sách.

I am summing all my expenses for the month.

Tôi đang **cộng** tất cả các khoản chi tiêu trong tháng.

She is summing the results to get the total score.

Cô ấy đang **cộng** các kết quả để lấy tổng điểm.

After summing everything up, we realized we spent too much.

Sau khi **cộng** lại mọi thứ, chúng tôi nhận ra đã chi quá nhiều.

He kept summing the points but missed one question.

Anh ấy cứ **cộng** các điểm hoài mà quên mất một câu hỏi.

We’re summing up what we learned this year in the meeting.

Chúng tôi đang **tóm tắt** những gì đã học trong năm nay ở buổi họp.