"summerhouse" in Vietnamese
Definition
Đây là một căn nhà nhỏ hoặc chòi trong vườn, công viên, dùng để nghỉ ngơi khi trời ấm. Cũng có thể chỉ ngôi nhà nghỉ được sử dụng vào mùa hè.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà nghỉ hè' dùng cho cả chòi trong vườn hoặc nhà nghỉ dưỡng mùa hè. Trong tiếng Anh-Anh còn gọi là 'garden summerhouse', còn ở Mỹ hay nói 'cabin', 'summer home'.
Examples
We sat in the summerhouse and drank tea.
Chúng tôi ngồi trong **nhà nghỉ hè** và uống trà.
The old summerhouse needs a new roof.
**Nhà nghỉ hè** cũ cần mái mới.
Grandma has a lovely summerhouse in her garden.
Bà có một **nhà nghỉ hè** rất đẹp trong vườn.
Let's have lunch out in the summerhouse today.
Hôm nay chúng ta ăn trưa ở **nhà nghỉ hè** nhé.
They bought a summerhouse by the lake for family weekends.
Họ đã mua một **nhà nghỉ hè** bên hồ cho cuối tuần gia đình.
On sunny days, the summerhouse is the perfect place to read a book.
Vào ngày nắng, **nhà nghỉ hè** là nơi lý tưởng để đọc sách.