"summed" in Vietnamese
Definition
'Summed' nghĩa là cộng các số hoặc khoản lại với nhau để ra tổng. Thường dùng trong lĩnh vực toán học hoặc kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong toán học, kỹ thuật. 'Summed up' có thể mang nghĩa 'tóm tắt' khác với cộng số. Đừng nhầm lẫn với 'added', vì 'summed' nhấn mạnh việc tìm ra tổng số.
Examples
He summed all the expenses for the month.
Anh ấy đã **cộng lại** tất cả các khoản chi tiêu trong tháng.
The teacher summed the points for each student.
Giáo viên đã **cộng lại** điểm cho từng học sinh.
We summed the numbers to get the total.
Chúng tôi đã **cộng lại** các con số để lấy tổng.
After all the bills were summed, we realized we spent too much.
Sau khi **cộng lại** tất cả các hóa đơn, chúng tôi nhận ra đã tiêu quá nhiều.
The results from the whole year were summed to decide the winner.
Kết quả của cả năm được **cộng lại** để quyết định người chiến thắng.
She quickly summed the prices in her head before going to the checkout.
Cô ấy đã **cộng lại** giá tiền trong đầu trước khi ra quầy tính tiền.