Herhangi bir kelime yazın!

"summation" in Vietnamese

tổng (toán học)tóm tắt

Definition

Tổng là quá trình cộng các con số lại với nhau trong toán học, hoặc là một bản tóm tắt những điểm chính của một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong toán học, 'tổng' thường đi cùng ký hiệu sigma (Σ). Để tóm tắt, dùng 'tóm tắt' ở đầu hoặc cuối bài phát biểu.

Examples

The summation of these numbers is 15.

**Tổng** của các số này là 15.

In summation, we learned many new things today.

**Tóm lại**, hôm nay chúng ta đã học được nhiều điều mới.

The teacher gave a brief summation of the lesson.

Giáo viên đã đưa ra một **tóm tắt** ngắn gọn về bài học.

Can you provide a quick summation of the meeting for everyone?

Bạn có thể cung cấp một **tóm tắt** nhanh về cuộc họp cho mọi người không?

As a summation, we need to focus on the most urgent tasks first.

**Tóm lại**, chúng ta cần tập trung vào những nhiệm vụ cấp bách nhất trước.

The math homework included a summation using the sigma notation.

Bài tập toán có phần **tổng** sử dụng ký hiệu sigma.