Herhangi bir kelime yazın!

"summat" in Vietnamese

cái gì đógì đó (thân mật)

Definition

Từ rất thân mật ở Anh, nhất là miền Bắc, dùng thay cho 'cái gì đó'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng rất thân mật, mang sắc thái địa phương. Không dùng trong văn bản hay hội thoại trang trọng.

Examples

Can I get you summat to drink?

Tôi lấy cho bạn cái gì đó uống nhé?

There's summat in your hair.

Có cái gì đó trên tóc bạn kìa.

Did you hear summat outside?

Bạn có nghe cái gì đó ngoài kia không?

I'm starving. Let's get summat to eat.

Tôi đói quá. Đi ăn cái gì đó đi.

If summat goes wrong, call me.

Nếu có gì đó không ổn, hãy gọi cho tôi.

You look upset. Is there summat bothering you?

Bạn trông có vẻ buồn. Có cái gì đó làm bạn bận tâm à?