Herhangi bir kelime yazın!

"summarise" in Vietnamese

tóm tắt

Definition

Trình bày ngắn gọn các ý chính của một văn bản, bài phát biểu hoặc cuộc thảo luận.

Usage Notes (Vietnamese)

“summarise” là cách viết kiểu Anh (kiểu Mỹ: 'summarize'). Dùng nhiều trong học thuật, công việc. Hay gặp với cụm như: 'tóm tắt văn bản', 'tóm tắt ngắn gọn', 'tóm lại'.

Examples

Please summarise the article in two sentences.

Làm ơn **tóm tắt** bài viết trong hai câu.

Can you summarise what happened at the meeting?

Bạn có thể **tóm tắt** lại những gì đã xảy ra trong cuộc họp không?

He tried to summarise the story for the children.

Anh ấy đã cố **tóm tắt** câu chuyện cho bọn trẻ.

To summarise, we need to cut costs and improve quality.

**Tóm lại**, chúng ta cần cắt giảm chi phí và cải thiện chất lượng.

Could you quickly summarise your main points before we finish?

Bạn có thể **tóm tắt** nhanh các ý chính của mình trước khi kết thúc không?

I'll summarise the feedback and send it to everyone later.

Tôi sẽ **tóm tắt** phản hồi và gửi cho mọi người sau.