Herhangi bir kelime yazın!

"sum and substance" in Vietnamese

ý chínhcốt lõi

Definition

Phần quan trọng nhất hoặc ý chính của một điều gì đó, thường dùng để tóm tắt lập luận hay giải thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu thức trang trọng, thường gặp trong bài thuyết trình, viết hoặc nói để tóm tắt vấn đề. Không dùng cho phép cộng vật lý, chỉ áp dụng cho ý kiến hoặc lý lẽ.

Examples

The sum and substance of his speech was that we must work harder.

**Ý chính** của bài phát biểu là chúng ta phải làm việc chăm chỉ hơn.

Can you give me the sum and substance of this article?

Bạn có thể cho tôi **ý chính** của bài viết này không?

The sum and substance of the meeting was to reduce costs.

**Ý chính** của cuộc họp là cắt giảm chi phí.

To put it simply, the sum and substance is that the project will be delayed.

Nói đơn giản, **ý chính** là dự án sẽ bị trì hoãn.

Here's the sum and substance of what I found: we need to change our strategy.

Đây là **ý chính** của những gì tôi tìm thấy: chúng ta cần thay đổi chiến lược.

You don't need all the details—the sum and substance is that we're moving forward.

Bạn không cần mọi chi tiết—**ý chính** là chúng ta đang tiến về phía trước.