Herhangi bir kelime yazın!

"sullied" in Vietnamese

bị làm ô uếbị bôi nhọ

Definition

Một thứ vốn trong sạch hoặc đáng kính đã bị làm bẩn hay bị bôi nhọ, thường dùng cho danh tiếng hoặc uy tín.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang sắc thái văn chương, trang trọng; chủ yếu dùng khi nói về uy tín, danh dự bị tổn hại. Không dùng cho việc bẩn thông thường. 'a sullied name' là 'một cái tên bị bôi nhọ'.

Examples

After the scandal, her once impeccable reputation was sullied.

Sau vụ bê bối, danh tiếng không tì vết của cô ấy đã bị **bôi nhọ**.

The document was sullied by coffee stains and smudges.

Tài liệu đã bị **làm ô uế** bởi vết cà phê và các vết bẩn.

His white shirt became sullied after playing in the dirt.

Sau khi chơi trong bùn đất, áo sơ mi trắng của anh ấy đã bị **làm ô uế**.

The hero's name was sullied by false accusations.

Tên của người anh hùng đã bị **bôi nhọ** bởi những lời cáo buộc sai sự thật.

The lake was sullied by pollution from factories.

Hồ đã bị **làm ô uế** bởi nguồn nước thải từ các nhà máy.

His record is completely clean—never once has it been sullied by dishonesty.

Lý lịch của anh ấy hoàn toàn trong sạch—chưa bao giờ bị **bôi nhọ** bởi sự không trung thực.