Herhangi bir kelime yazın!

"sulky" in Vietnamese

bực bộihờn dỗi

Definition

Người bực bội hoặc hờn dỗi là người im lặng, khó chịu hoặc không vui vì không hài lòng chuyện gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'sulky' mang tính thân mật, nói về ai đó tỏ ra hờn dỗi, buồn bực ngắn hạn vì bị phật ý. Được dùng với 'be', 'look', 'become'. Không dùng cho nỗi buồn kéo dài.

Examples

The boy was sulky after losing the game.

Cậu bé trở nên **hờn dỗi** sau khi thua trò chơi.

She gets sulky when she doesn’t get her way.

Cô ấy trở nên **bực bội** khi không được như ý mình.

Don’t be sulky; come join us!

Đừng **bực bội** nữa, lại đây chơi với tụi mình đi!

She gave me a sulky look and didn’t say a word all evening.

Cô ấy nhìn tôi với vẻ **hờn dỗi** và không nói câu nào suốt buổi tối.

Even as an adult, he can get pretty sulky when things don’t go his way.

Ngay cả khi là người lớn, anh ấy vẫn có thể rất **hờn dỗi** nếu mọi việc không như ý.

No one likes working with someone who’s always sulky and negative.

Không ai thích làm việc với người luôn **bực bội** và tiêu cực.