Herhangi bir kelime yazın!

"sulfuryl" in Vietnamese

sunfatyl

Definition

Từ chuyên ngành hóa học chỉ nhóm SO2 hoặc các hợp chất chứa nhóm này, thường dùng để mô tả cấu trúc phân tử.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, đặc biệt trong tên hợp chất như 'sunfatyl clorua'. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Sulfuryl chloride is used in chemical synthesis.

**Sunfatyl** clorua được dùng trong tổng hợp hóa học.

The sulfuryl group contains one sulfur and two oxygens.

Nhóm **sunfatyl** gồm một lưu huỳnh và hai oxy.

Scientists study sulfuryl compounds in laboratories.

Các nhà khoa học nghiên cứu các hợp chất **sunfatyl** trong phòng thí nghiệm.

Adding a sulfuryl group can change how a molecule behaves.

Việc thêm nhóm **sunfatyl** có thể thay đổi cách hoạt động của phân tử.

You’ll hear about sulfuryl fluoride if you study environmental chemistry.

Nếu bạn học hóa môi trường, bạn sẽ nghe về **sunfatyl** fluoride.

Some cleaning agents contain sulfuryl derivatives for better performance.

Một số chất tẩy rửa chứa dẫn xuất **sunfatyl** để tăng hiệu quả.