Herhangi bir kelime yazın!

"sulfate" in Vietnamese

sunfat

Definition

Sunfat là hợp chất hóa học chứa ion sunfat gồm lưu huỳnh và oxy. Sunfat thường xuất hiện trong khoáng chất, nước và các sản phẩm như chất tẩy rửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực hóa học, sản xuất và môi trường. Hay gặp trong các cụm như 'sunfat trong nước', 'dầu gội không chứa sunfat'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The water in this area has a high sulfate content.

Nước ở khu vực này có hàm lượng **sunfat** cao.

Some shampoos are labeled as 'no sulfate'.

Một số loại dầu gội ghi là 'không chứa **sunfat**'.

Scientists tested the sulfate levels in the soil.

Các nhà khoa học đã kiểm tra mức **sunfat** trong đất.

If you have sensitive skin, it might help to avoid products with sulfate.

Nếu bạn có làn da nhạy cảm, nên tránh sản phẩm có **sunfat**.

They found that high sulfate levels affected plant growth.

Họ phát hiện ra mức **sunfat** cao ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.

Is there any way to reduce sulfate in drinking water?

Có cách nào giảm **sunfat** trong nước uống không?