Herhangi bir kelime yazın!

"suits me" in Vietnamese

phù hợp với tôihợp với tôi

Definition

Khi điều gì đó thuận tiện cho bạn hoặc quần áo phù hợp với bạn, bạn có thể dùng cụm từ này.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu hết sử dụng trong hội thoại thân mật, dùng cho thời gian, kế hoạch phù hợp ('works for me'), không dùng để nói về cảm xúc.

Examples

Ten o'clock suits me.

Mười giờ **phù hợp với tôi**.

This color really suits me.

Màu này thật sự **hợp với tôi**.

Monday suits me if that's okay.

Thứ Hai **phù hợp với tôi**, nếu bạn ổn.

Yeah, that plan suits me just fine.

Ừ, kế hoạch đó **phù hợp với tôi**.

Honestly, early morning meetings never suit me.

Thật sự, các cuộc họp sáng sớm không bao giờ **phù hợp với tôi**.

This new haircut really suits me, don't you think?

Kiểu tóc mới này thực sự **hợp với tôi**, bạn thấy vậy không?