Herhangi bir kelime yazın!

"suiting" in Vietnamese

vải may âu phụcphù hợp

Definition

‘Suiting’ là loại vải dùng để may âu phục hoặc chỉ những điều phù hợp, hợp với người hay tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

‘suiting’ (vải) thường dùng trong ngành may mặc; còn động từ là dạng -ing của ‘suit’, nghĩa là phù hợp. Đừng nhầm với ‘suit’ (bộ vest) hay ‘suiting up’ (ăn mặc chỉnh tề).

Examples

This shop sells high-quality suiting for business attire.

Cửa hàng này bán **vải may âu phục** cao cấp cho trang phục công sở.

The color is really suiting for you.

Màu này thật sự rất **phù hợp** với bạn.

He is suiting up for the interview.

Anh ấy đang **mặc vest** để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.

Finding the right suiting takes time if you want a perfect suit.

Tìm được **vải may âu phục** phù hợp mất thời gian nếu bạn muốn bộ vest hoàn hảo.

The new work schedule isn’t really suiting everyone.

Lịch làm việc mới không thực sự **phù hợp** với tất cả mọi người.

That hairstyle is really suiting you today!

Kiểu tóc này hôm nay trông thật **phù hợp** với bạn!