"suit yourself" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng để nói ai đó có thể làm theo ý mình, nhất là khi bạn không quan tâm hoặc không đồng ý với quyết định của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Tùy bạn’ có thể nghe lạnh lùng hoặc không quan tâm; không nên dùng trong tình huống cần lịch sự hoặc tế nhị.
Examples
I don't want any dessert, but suit yourself.
Mình không muốn ăn tráng miệng, nhưng **tùy bạn**.
If you don't want to come with us, then suit yourself.
Nếu bạn không muốn đi cùng chúng tôi thì **tùy bạn**.
It's your choice, suit yourself.
Đó là lựa chọn của bạn, **tùy ý bạn**.
Fine, suit yourself—but don't say I didn't warn you.
Được thôi, **tùy bạn**—nhưng đừng nói mình không cảnh báo trước nhé.
You want to go out in the rain? Suit yourself!
Bạn muốn ra ngoài trời mưa à? **Tùy bạn**!
I tried to help, but if you don't want it, suit yourself.
Mình đã cố giúp, nhưng nếu bạn không muốn thì **tùy bạn**.