Herhangi bir kelime yazın!

"suggestible" in Vietnamese

dễ bị ảnh hưởngdễ bị gợi ý

Definition

Người dễ chịu ảnh hưởng từ ý kiến hoặc lời khuyên của người khác, hay thay đổi quan điểm hoặc hành động theo người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực tâm lý học để miêu tả tính cách. Thường mang nghĩa người thiếu chủ kiến. Chỉ dùng cho người, không dùng cho vật. Khác với 'gullible' là nhấn mạnh sự bị ảnh hưởng, không phải bị lừa.

Examples

Children are often very suggestible.

Trẻ em thường rất **dễ bị ảnh hưởng**.

Some people are more suggestible than others.

Một số người **dễ bị ảnh hưởng** hơn người khác.

He is very suggestible when he is tired.

Anh ấy rất **dễ bị ảnh hưởng** khi mệt mỏi.

After reading the advertisement, she became more suggestible to their marketing tricks.

Sau khi đọc quảng cáo, cô ấy trở nên **dễ bị ảnh hưởng** hơn bởi các chiêu trò tiếp thị của họ.

The hypnotist said only the most suggestible people would be deeply affected by his show.

Nhà thôi miên nói chỉ những người **dễ bị ảnh hưởng** nhất mới bị ảnh hưởng sâu bởi buổi diễn của ông ấy.

Don't be so suggestible—think for yourself before making a decision.

Đừng **dễ bị ảnh hưởng** như vậy—hãy tự suy nghĩ trước khi quyết định.