Herhangi bir kelime yazın!

"suggested" in Vietnamese

đã đề xuấtđược đề xuất

Definition

'Suggested' chỉ điều ai đó đã đề xuất, khuyên nhủ, hoặc nhắc đến như một lựa chọn. Từ này có thể dùng làm động từ ở thì quá khứ hoặc tính từ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Suggested' hay đi với cụm như 'suggested plan', 'suggested price'. Đây chỉ là ý kiến hoặc gợi ý, không mang tính bắt buộc như 'require' hay 'decide'.

Examples

My teacher suggested a new book for me to read.

Giáo viên của tôi đã **đề xuất** cho tôi một cuốn sách mới để đọc.

We followed the suggested route on the map.

Chúng tôi đã đi theo tuyến đường **được đề xuất** trên bản đồ.

He suggested that we leave early.

Anh ấy **đề xuất** rằng chúng tôi nên rời đi sớm.

She suggested meeting after work, which actually worked better for everyone.

Cô ấy **đề xuất** gặp nhau sau giờ làm và thực sự điều đó thuận tiện hơn cho mọi người.

The doctor suggested cutting back on coffee for a while.

Bác sĩ **đề xuất** giảm uống cà phê một thời gian.

At first it sounded expensive, but the suggested budget was pretty reasonable.

Ban đầu nghe có vẻ đắt, nhưng ngân sách **được đề xuất** khá hợp lý.