"suggested" in Vietnamese
Definition
'Suggested' chỉ điều ai đó đã đề xuất, khuyên nhủ, hoặc nhắc đến như một lựa chọn. Từ này có thể dùng làm động từ ở thì quá khứ hoặc tính từ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Suggested' hay đi với cụm như 'suggested plan', 'suggested price'. Đây chỉ là ý kiến hoặc gợi ý, không mang tính bắt buộc như 'require' hay 'decide'.
Examples
My teacher suggested a new book for me to read.
Giáo viên của tôi đã **đề xuất** cho tôi một cuốn sách mới để đọc.
We followed the suggested route on the map.
Chúng tôi đã đi theo tuyến đường **được đề xuất** trên bản đồ.
He suggested that we leave early.
Anh ấy **đề xuất** rằng chúng tôi nên rời đi sớm.
She suggested meeting after work, which actually worked better for everyone.
Cô ấy **đề xuất** gặp nhau sau giờ làm và thực sự điều đó thuận tiện hơn cho mọi người.
The doctor suggested cutting back on coffee for a while.
Bác sĩ **đề xuất** giảm uống cà phê một thời gian.
At first it sounded expensive, but the suggested budget was pretty reasonable.
Ban đầu nghe có vẻ đắt, nhưng ngân sách **được đề xuất** khá hợp lý.