"sugary" in Vietnamese
Definition
Chứa nhiều đường hoặc có vị rất ngọt, thường dùng cho đồ ăn, thức uống, hoặc để chỉ điều quá mức tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến để mô tả đồ ăn/đồ uống quá ngọt ('sugary snacks'). Cũng dùng để chỉ sự sến súa, quá cảm xúc ('sugary love songs'), thường mang ý chê.
Examples
This cake is too sugary for me.
Chiếc bánh này quá **ngọt** đối với tôi.
She likes sugary drinks with her lunch.
Cô ấy thích uống nước **ngọt** khi ăn trưa.
Children often want sugary snacks after school.
Trẻ em thường thèm đồ ăn vặt **ngọt** sau giờ học.
The cereal tastes a bit too sugary for a healthy breakfast.
Ngũ cốc này hơi quá **ngọt** cho bữa sáng lành mạnh.
He wrote a sugary poem that made everyone smile.
Anh ấy đã viết một bài thơ **sến súa** khiến mọi người mỉm cười.
I’m not a fan of sugary pop songs—they sound all the same to me.
Tôi không thích các bài nhạc pop **sến súa**—nghe bài nào cũng giống nhau.