Herhangi bir kelime yazın!

"sugarless" in Vietnamese

không đường

Definition

Chỉ đồ ăn hoặc thức uống không có đường, hoặc do không thêm đường hoặc đã loại bỏ đường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trên bao bì thực phẩm như kẹo cao su, kẹo, nước uống. Có thể thay bằng 'không đường', nhưng với chất làm ngọt nên dùng 'có chất ngọt nhân tạo'.

Examples

This gum is sugarless.

Kẹo cao su này là **không đường**.

Try the new sugarless candy.

Hãy thử loại kẹo **không đường** mới này.

I bought sugarless drinks for the party.

Tôi đã mua đồ uống **không đường** cho bữa tiệc.

Do you have any sugarless options for coffee?

Có lựa chọn **không đường** nào cho cà phê không?

He switched to sugarless soda to cut down on calories.

Anh ấy chuyển sang uống soda **không đường** để giảm calo.

Nowadays, many people prefer sugarless snacks.

Ngày nay, nhiều người thích ăn vặt **không đường**.