Herhangi bir kelime yazın!

"sugarcoating" in Vietnamese

nói giảm nói tránhlàm nhẹ đi

Definition

Diễn tả điều gì đó nghe nhẹ nhàng hoặc tốt đẹp hơn thực tế, thường để tránh làm tổn thương ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý tiêu cực, như thể ai đó không trung thực hoặc quá lịch sự. Các cụm như 'không nói giảm nói tránh' dùng khi muốn nghe sự thật.

Examples

Stop sugarcoating your answer and tell me the truth.

Đừng **nói giảm nói tránh** nữa, hãy nói thật cho tôi biết.

He keeps sugarcoating the problem so it doesn't sound so bad.

Anh ấy cứ **nói giảm nói tránh** vấn đề cho nó bớt tệ.

No more sugarcoating—just be honest with me.

Không còn **nói giảm nói tránh** nữa—hãy thật lòng với tôi.

Sometimes sugarcoating bad news makes it harder in the end.

Đôi khi việc **nói giảm nói tránh** tin xấu lại khiến mọi việc khó hơn về sau.

You don't have to go sugarcoating everything—I can handle the truth.

Bạn không cần phải **nói giảm nói tránh** mọi thứ đâu—tôi chịu được sự thật mà.

Let's skip the sugarcoating and talk about what really happened.

Bỏ qua mọi **nói giảm nói tránh**, hãy nói về chuyện thực sự đã xảy ra.