Herhangi bir kelime yazın!

"sugarcoating" in Indonesian

làm nhẹ đinói giảm nói tránh

Definition

Miêu tả một điều gì đó nghe có vẻ nhẹ nhàng, ít nghiêm trọng hơn thực tế, thường để tránh làm tổn thương cảm xúc của người khác.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng theo nghĩa tiêu cực, ám chỉ không thật thà hoặc quá lịch sự. Cụm như 'không cần nói giảm nói tránh' nhấn mạnh việc nói thật.

Examples

Stop sugarcoating your answer and tell me the truth.

Đừng **làm nhẹ đi** nữa, hãy nói thật với tôi.

He keeps sugarcoating the problem so it doesn't sound so bad.

Anh ấy luôn **làm nhẹ đi** vấn đề để nghe bớt tệ hơn.

No more sugarcoating—just be honest with me.

Không còn **làm nhẹ đi** nữa—hãy thành thật với tôi.

Sometimes sugarcoating bad news makes it harder in the end.

Đôi khi **làm nhẹ đi** tin xấu lại khiến mọi việc khó khăn hơn về sau.

You don't have to go sugarcoating everything—I can handle the truth.

Bạn không cần phải **làm nhẹ đi** mọi thứ đâu—tôi chịu được sự thật.

Let's skip the sugarcoating and talk about what really happened.

Bỏ qua mọi **làm nhẹ đi**, nói về chuyện thực sự đã xảy ra nhé.