Herhangi bir kelime yazın!

"sufi" in Vietnamese

Sufi

Definition

Sufi là người theo đạo Sufism, một nhánh huyền bí của Hồi giáo tập trung vào trải nghiệm cá nhân với Thượng Đế thông qua cầu nguyện, thiền định và âm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sufi' thường dùng như danh từ để chỉ người theo Sufism, cũng có thể dùng như tính từ 'thơ Sufi'. Không phải mọi người Hồi giáo đều là Sufi; Sufi là một nhánh riêng biệt.

Examples

A Sufi spends much time in prayer and meditation.

Một **Sufi** dành nhiều thời gian để cầu nguyện và thiền định.

The Sufi tradition is known for its poetry and music.

Truyền thống **Sufi** nổi tiếng với thơ ca và âm nhạc.

He studied the teachings of a famous Sufi master.

Anh ấy đã nghiên cứu các giáo lý của một vị thầy **Sufi** nổi tiếng.

Many people are inspired by Sufi poetry, even if they're not religious.

Nhiều người được truyền cảm hứng bởi thơ **Sufi**, dù họ không theo tôn giáo.

I went to a talk by a Sufi scholar last night. It was fascinating.

Tối qua tôi đến nghe một diễn giả **Sufi** nói chuyện. Rất hấp dẫn.

Not every Muslim identifies as a Sufi, but many respect the tradition.

Không phải mọi tín đồ Hồi giáo đều nhận mình là **Sufi**, nhưng nhiều người tôn trọng truyền thống này.