Herhangi bir kelime yazın!

"suffolk" in Vietnamese

Suffolk (hạt ở Anh)Suffolk (giống cừu)

Definition

Suffolk là một hạt lịch sử ở phía đông nước Anh. Đây cũng là tên một giống cừu nổi tiếng với mặt và chân màu đen.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Suffolk’ thường dùng chỉ tên hạt ở Anh, đôi khi dùng cho giống cừu trong bối cảnh nông nghiệp. Khi nói về thực phẩm hay người, nó thể hiện nguồn gốc (ví dụ: 'Suffolk cheese'). Luôn viết hoa đầu tiên.

Examples

I grew up in Suffolk.

Tôi lớn lên ở **Suffolk**.

Suffolk is in the east of England.

**Suffolk** nằm ở phía đông nước Anh.

They raise Suffolk sheep on their farm.

Họ nuôi cừu **Suffolk** trên trang trại của mình.

My grandparents have a cottage in Suffolk near the coast.

Ông bà tôi có một túp lều ở **Suffolk** gần biển.

Have you ever tasted Suffolk cheese? It's delicious!

Bạn đã từng thử phô mai **Suffolk** chưa? Nó rất ngon!

The Suffolk landscape is beautiful in summer, full of golden fields.

Cảnh quan **Suffolk** thật đẹp vào mùa hè, đầy những cánh đồng vàng óng.