Herhangi bir kelime yazın!

"sufficiency" in Vietnamese

sự đủsự đầy đủ

Definition

Trạng thái hoặc chất lượng có đủ để đáp ứng nhu cầu; sự đầy đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc pháp lý như 'sự đủ bằng chứng', 'tự đủ'. Không dùng cho vật đếm được.

Examples

The sufficiency of food is important for survival.

**Sự đủ** lương thực rất quan trọng để sinh tồn.

They questioned the sufficiency of the evidence.

Họ đã đặt câu hỏi về **sự đầy đủ** của các bằng chứng.

The loan was denied due to lack of sufficiency in funds.

Khoản vay bị từ chối do thiếu **sự đủ** về vốn.

We're focusing on energy sufficiency rather than just efficiency these days.

Ngày nay, chúng tôi tập trung vào **sự đủ** năng lượng hơn là chỉ hiệu suất.

She doubted the sufficiency of her own skills for the job.

Cô ấy nghi ngờ về **sự đủ** kỹ năng của mình cho công việc này.

Self-sufficiency can make a big difference in your quality of life.

**Tự đủ** có thể làm thay đổi lớn chất lượng sống của bạn.